Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethnic

/ˈeθnɪk/ B2 IELTS phổ biến #202

Nghĩa

thuộc về dân tộc adj

Định nghĩa · Relating to a particular race or group of people.

“Vietnam has 54 ethnic groups.”Việt Nam có 54 nhóm dân tộc.

“The festival celebrates ethnic diversity.”Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng dân tộc.

Đồng nghĩa racialcultural

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ethnic' để thảo luận về sự đa dạng trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...