Kho từ › awl-sublist-4 › ethnic

ethnic

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
thuộc về dân tộc
UK /ˈeθnɪk/ · US /ˈeθnɪk/
Relating to a particular race or group of people.
Vietnam has 54 ethnic groups.
→ Việt Nam có 54 nhóm dân tộc.
The festival celebrates ethnic diversity.→ Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng dân tộc.
Đồng nghĩa
racialcultural
Collocations
ethnic groupethnic identity
🎯 IELTS: Sử dụng 'ethnic' để thảo luận về sự đa dạng trong xã hội.
Thường dùng khi nói về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...