Kho từ › academic › ethnic

ethnic ID 112941 //ˈɛθ.nɪk//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
thuộc về dân tộc
The country has many ethnic groups.
→ Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...