Kho từ › academic › evolve

evolve ID 945427 //ɪˈvɑːlv//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tiến hóa
Species evolve over time.
→ Các loài tiến hóa theo thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...