Kho từ › awl-sublist-5 › evolve

evolve

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
phát triển, tiến hóa
UK /ɪˈvɒlv/ · US /ɪˈvɒlv/
To develop gradually over time.
Languages evolve over centuries.
→ Ngôn ngữ phát triển qua nhiều thế kỷ.
Species evolve to adapt to their environment.→ Các loài tiến hóa để thích nghi với môi trường.
Đồng nghĩa
developprogress
Collocations
evolve over timeevolve into
Họ từ
evolution (n)
🎯 IELTS: Dùng 'evolve' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng trong sinh học và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...