Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 195010
25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/wi/
n
ý muốn, mong muốn
Many individuals express a wish for greater environmental protection and sustainable development practices.
Nhiều cá nhân bày tỏ ý muốn về việc bảo vệ môi trường tốt hơn và thực hành phát triển bền vững.
Chi tiết
She made a wish on her birthday.Cô ấy đã ước một điều vào sinh nhật của mình.
Đồng nghĩadesirewant
Cụm hay dùngmake a wishwish for somethingwish come true
Họ từwishing (v)wishful (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh ước mơ hoặc mong muốn.
v.phr
giảm, ít hơn
The population of certain species has been on the decline due to habitat loss and climate change.
Dân số của một số loài đang giảm do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The population seems to be on the decline.Dân số có vẻ đang giảm.
Đồng nghĩadecreasediminish
Cụm hay dùngbe on the declinedecline in numberson the decline
Dùng để chỉ sự suy giảm.
n.phr
có thêm hiểu biết
Recent research has cast new light on the effects of pollution on marine life and ecosystems.
Nghiên cứu gần đây đã có thêm hiểu biết về tác động của ô nhiễm đối với đời sống biển và hệ sinh thái.
Chi tiết
The research aims to cast new light on ancient cultures.Nghiên cứu nhằm có thêm hiểu biết về các nền văn hóa cổ đại.
Đồng nghĩailluminateclarify
Cụm hay dùngcast light on a topiccast new perspectives
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
/ri'tə:n/
v
quay trở lại
Many species are known to return to their breeding grounds after migrating thousands of miles.
Nhiều loài được biết đến là quay trở lại khu vực sinh sản của chúng sau khi di cư hàng nghìn dặm.
Chi tiết
I will return home after my trip.Tôi sẽ quay trở lại nhà sau chuyến đi.
Đồng nghĩacome backrevert
Cụm hay dùngreturn homereturn to workreturn a favor
Họ từreturn (n)returnable (adj)
Dùng để chỉ hành động trở về.
/'ju:sful/
adj
có giá trị
Understanding the principles of renewable energy can be useful for developing sustainable technologies.
Hiểu biết về các nguyên tắc của năng lượng tái tạo có thể có giá trị trong việc phát triển các công nghệ bền vững.
Chi tiết
This tool is very useful for students.Công cụ này rất có giá trị cho sinh viên.
Đồng nghĩabeneficialhelpful
Cụm hay dùnguseful informationuseful skillsuseful resources
Họ từuse (v)usage (n)
Dùng để chỉ tính năng hoặc giá trị của vật.
n.phr
nhiều
A great many studies have shown the impact of deforestation on global warming and climate change.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động của việc phá rừng đối với sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.
Chi tiết
There are a great many options available.Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.
Đồng nghĩanumerouscountless
Cụm hay dùnga great many peoplea great many reasons
Dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.
/dis'kʌvə/
n
khám phá, biết tới
Scientists continue to discover new species and ecosystems that are crucial for biodiversity conservation.
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những loài và hệ sinh thái mới rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Chi tiết
Scientists aim to discover new planets.Các nhà khoa học nhằm khám phá các hành tinh mới.
Đồng nghĩauncoverfind
Cụm hay dùngdiscover new thingsdiscover the truth
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.
/'ʃɔ:tidʤ/
n
thiếu hụt
The shortage of clean water in many regions poses serious challenges for public health and agriculture.
Thiếu hụt nước sạch ở nhiều khu vực gây ra những thách thức nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và nông nghiệp.
Chi tiết
There is a shortage of water in the region.Có sự thiếu hụt nước ở khu vực này.
Đồng nghĩalackdeficiency
Cụm hay dùngfood shortagewater shortageshortage crisis
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt tài nguyên.
/bu:st/
n
tăng cường, thúc đẩy
Efforts to boost renewable energy usage are essential for reducing greenhouse gas emissions globally.
Những nỗ lực tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo là rất cần thiết để giảm khí thải nhà kính toàn cầu.
Chi tiết
The boost in sales was unexpected.Sự tăng cường doanh số là điều bất ngờ.
Đồng nghĩaincreaseenhancement
Cụm hay dùngboost salesboost confidenceboost performance
Họ từboost (v)
Dùng để chỉ sự gia tăng.
n
địa điểm
Identifying suitable locations for wind farms is critical to maximizing energy production efficiency.
Xác định các địa điểm phù hợp cho các trang trại gió là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả sản xuất năng lượng.
Chi tiết
The locations of the events were carefully chosen.Các địa điểm của sự kiện đã được chọn lựa cẩn thận.
Đồng nghĩasitesplaces
Cụm hay dùngpopular locationsspecific locations
Có thể là địa điểm thực tế hoặc ảo.
n.phr
nước sạch
Purified water is essential for maintaining health and preventing waterborne diseases in communities.
Nước sạch là cần thiết để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các bệnh do nước gây ra trong cộng đồng.
Chi tiết
We need purified water for cooking.Chúng tôi cần nước sạch để nấu ăn.
Đồng nghĩaclean waterfiltered water
Cụm hay dùngpurified water systempurified water supplypurified water bottle
Rất quan trọng cho sức khỏe.
/ʃou/
n
trình chiếu, trưng bày
The exhibition will feature a show that highlights innovative technologies in sustainable energy solutions.
Triển lãm sẽ có một buổi trình chiếu nổi bật các công nghệ đổi mới trong giải pháp năng lượng bền vững.
Chi tiết
They will show their artwork at the gallery.Họ sẽ trình chiếu tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
Đồng nghĩaexhibitpresent
Cụm hay dùngshow interestshow results
Dùng để chỉ hành động trình bày.
/im'pɔ:təns/
n
sự quan trọng
The importance of biodiversity cannot be overstated, as it supports ecosystem stability and resilience.
Sự quan trọng của đa dạng sinh học không thể bị phóng đại, vì nó hỗ trợ sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
Chi tiết
Education plays a vital importance in society.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩasignificancevalue
Cụm hay dùngimportance of educationimportance of health
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
/ɪˈvɒlv/
v
phát triển, tiến hóa
Languages evolve over centuries.
Ngôn ngữ phát triển qua nhiều thế kỷ.
Chi tiết
Species evolve to adapt to their environment.Các loài tiến hóa để thích nghi với môi trường.
Đồng nghĩadevelopprogress
Cụm hay dùngevolve over timeevolve into
Họ từevolution (n)
Thường dùng trong sinh học và xã hội.
/ri'leit/
n
liên quan
Researchers aim to relate climate change effects to economic impacts on vulnerable populations worldwide.
Các nhà nghiên cứu nhằm liên quan các tác động của biến đổi khí hậu đến ảnh hưởng kinh tế đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương trên toàn cầu.
Chi tiết
These two topics relate closely to each other.Hai chủ đề này liên quan chặt chẽ với nhau.
Đồng nghĩaconnectlink
Cụm hay dùngrelate torelate closelyrelate directly
Họ từrelation (n)relative (adj)
Dùng để mô tả sự liên kết giữa các khái niệm.
/ˈɔːltər/
v
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
Chi tiết
You can alter your plans if necessary.Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩachangemodify
Cụm hay dùngalter the designalter the course
Thường dùng trong thiết kế.
/'ʌnim'pɔ:tənt/
adj
không quan trọng
While some details may seem unimportant, they can significantly influence the overall understanding of the topic.
Mặc dù một số chi tiết có vẻ không quan trọng, nhưng chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hiểu biết tổng thể về chủ đề.
Chi tiết
His comments were unimportant to the discussion.Nhận xét của anh ấy không quan trọng với cuộc thảo luận.
Đồng nghĩainsignificanttrivial
Cụm hay dùngunimportant detailsunimportant issuesunimportant factors
Dùng để chỉ điều không quan trọng.
n.phr
những phiên bản truyện khác nhau
Cultural studies often explore related versions of the same basic story across different societies and traditions.
Các nghiên cứu văn hóa thường khám phá những phiên bản truyện khác nhau trong các xã hội và truyền thống khác nhau.
Chi tiết
There are many related versions of the same basic story.Có nhiều phiên bản truyện khác nhau về cùng một câu chuyện cơ bản.
Đồng nghĩaadaptationsvariations
Cụm hay dùngstory versionsrelated narratives
Thường thấy trong văn học và truyền thuyết.
/ə'freid/
n
sợ hãi
Many people are afraid of climate change, fearing its potential to disrupt their lives and communities.
Nhiều người sợ hãi về biến đổi khí hậu, lo ngại về khả năng làm gián đoạn cuộc sống và cộng đồng của họ.
Chi tiết
She was afraid of the dark.Cô ấy sợ bóng tối.
Đồng nghĩascaredfrightened
Cụm hay dùngafraid of heightsafraid to speakafraid for someone
Họ từfear (n)fearful (adj)
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
n.phr
đối mặt, giải quyết
Governments must deal with something as complex as urban pollution to ensure public health and safety.
Các chính phủ phải đối mặt với điều gì đó phức tạp như ô nhiễm đô thị để đảm bảo sức khỏe và an toàn cộng đồng.
Chi tiết
We need to deal with this issue immediately.Chúng ta cần đối mặt với vấn đề này ngay lập tức.
Đồng nghĩaaddresstackle
Cụm hay dùngdeal with challengesdeal with problems
Dùng để chỉ hành động giải quyết vấn đề.
n.phr
theo một cách an toàn
It is crucial to learn how to handle chemicals in a safe way to prevent accidents and injuries.
Việc học cách xử lý hóa chất theo một cách an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và thương tích.
Chi tiết
Always travel in a safe way to avoid accidents.Luôn di chuyển theo một cách an toàn để tránh tai nạn.
Đồng nghĩasecurelysafely
Cụm hay dùngtravel in a safe wayact in a safe way
Dùng để chỉ hành động an toàn.
/'gru:səm/
n
sợ hãi
The documentary presented a gruesome depiction of the consequences of industrial waste on marine life.
Bộ phim tài liệu đã trình bày một hình ảnh sợ hãi về hậu quả của chất thải công nghiệp đối với đời sống biển.
Chi tiết
The movie had some gruesome scenes.Bộ phim có một số cảnh rất sợ hãi.
Đồng nghĩahorrificghastly
Cụm hay dùnggruesome detailsgruesome crimegruesome discovery
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sốc.
n.phr
không có cơ sở thực tế
Many theories in the field of psychology are criticized for being developed without factual basis or empirical evidence.
Nhiều lý thuyết trong lĩnh vực tâm lý học bị chỉ trích vì được phát triển không có cơ sở thực tế hoặc bằng chứng thực nghiệm.
Chi tiết
His claims were without factual basis.Những tuyên bố của anh ấy không có cơ sở thực tế.
Đồng nghĩaunsubstantiatedgroundless
Cụm hay dùngwithout factual basisfactual evidencefactual information
Dùng để chỉ thông tin không có thật.
v.phr
bị giam cầm
During the heavy storm, many residents were caught in their homes without access to emergency services.
Trong cơn bão lớn, nhiều cư dân bị giam cầm trong nhà mà không có quyền truy cập vào dịch vụ khẩn cấp.
Chi tiết
He was caught in a storm while sailing.Anh ấy bị giam cầm trong cơn bão khi đang chèo thuyền.
Đồng nghĩatrappedensnared
Cụm hay dùngbe caught in a dilemmabe caught in traffic
Thường mang nghĩa tiêu cực.
n
bức vẽ, bản phác thảo
The artist's sketches provided a preliminary view of the architectural design before the final construction began.
Các bức vẽ phác thảo của nghệ sĩ cung cấp cái nhìn sơ bộ về thiết kế kiến trúc trước khi xây dựng cuối cùng bắt đầu.
Chi tiết
He made several sketches for his painting.Anh ấy đã làm vài bản phác thảo cho bức tranh của mình.
Đồng nghĩadraftsdrawings
Cụm hay dùngpencil sketchessketchbookquick sketches
Họ từsketch (v)sketchy (adj)
Dùng để phát thảo ý tưởng ban đầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...