Kho từ › academic › forthcoming

forthcoming ID 635985 //fɔːrθˈkʌm.ɪŋ//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
sắp tới
The forthcoming event will be exciting.
→ Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...