forthcoming
/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/ B2 IELTS phổ biến #552
Nghĩa
sắp tới
adj
Định nghĩa · About to happen or appear soon.
“Details about the forthcoming event are limited.”Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
“The forthcoming event will attract many visitors.”Sự kiện sắp tới sẽ thu hút nhiều du khách.
Cụm hay dùng
forthcoming changesforthcoming events
Mẹo IELTS · Sử dụng 'forthcoming' để tạo sự mong đợi trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kiện.