Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forthcoming

/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/ B2 IELTS phổ biến #552

Nghĩa

sắp tới adj

Định nghĩa · About to happen or appear soon.

“Details about the forthcoming event are limited.”Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.

“The forthcoming event will attract many visitors.”Sự kiện sắp tới sẽ thu hút nhiều du khách.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'forthcoming' để tạo sự mong đợi trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...