Kho từ › awl-sublist-10 › forthcoming

forthcoming

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
sắp tới
UK /ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/ · US /ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
About to happen or appear soon.
Details about the forthcoming event are limited.
→ Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
The forthcoming event will attract many visitors.→ Sự kiện sắp tới sẽ thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩa
upcomingimminent
Collocations
forthcoming changesforthcoming events
🎯 IELTS: Sử dụng 'forthcoming' để tạo sự mong đợi trong bài nói.
Thường dùng khi nói về sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...