| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Phúc lợi xã hội
Denmark is well-known as the country which provides the most decent social welfare in the world.
Đan Mạch được biết đến là một quốc gia cung cấp phúc lợi xã hội tốt nhất trên thế giới.
|
— | |
|
//ˈsoʊʃl nɔːrm//
|
n |
chuẩn mực xã hội
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
| n.phr |
Nhập cư bất hợp pháp
Tackling illegal immigration and human trafficking requires proper checks.
Giải quyết vấn đề nhập cư bất hợp pháp và buôn bán người đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm tra phù hợp.
|
— | |
| n.phr |
Thói quen chống đối xã hội
Nowadays, smoking is considered an antisocial habit.
Ngày nay, hút thuốc được coi là một thói quen chống đối xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Mất cân bằng giới tính
Gender imbalance, an issue where the male population is significantly larger than the female, is happening in many Asian countries.
Sự mất cân bằng giới tính, một vấn đề với dân số nam lớn hơn đáng kể so với nữ đang diễn ra trên nhiều nước châu Á.
|
— | |
| v.phr |
Phát triển các kỹ năng xã hội
Playing sports after school helps children develop their social skills.
Chơi thể thao trẻ sau giờ học giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Kế hoạch hóa gia đình
Family planning is an optimal method to mitigate the problems caused by overcrowding.
Kế hoạch hóa gia đình là biện pháp tối ưu để giảm thiểu các vấn đề do dân số quá đông gây ra.
|
— | |
| n.phr |
Điều kiện sống
The government has made an effort to improve living conditions for the poor.
Chính phủ đã nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho người nghèo.
|
— | |
| n.phr |
Lương hưu
The state pension ensures a basic income for eligible individuals upon reaching a certain age.
Lương hưu nhà nước đảm bảo thu nhập cơ bản cho các cá nhân đủ điều kiện khi đến một độ tuổi nhất định.
|
— | |
|
//laɪf ɪkˈspektənsi//
|
n |
tuổi thọ trung bình
Life expectancy varies by country.
Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.
|
— |
| n.phr |
Gánh nặng xã hội
HIV/ AIDS is a burden on society.
HIV/AIDS là gánh nặng xã hội.
|
— | |
|
//ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti//
|
n |
dân tộc thiểu số
Ethnic minorities enrich national culture.
Dân tộc thiểu số làm phong phú văn hóa quốc gia.
|
— |
| n.phr |
Tình trạng phạm tội vị thành niên
Juvenile delinquency is defined as an individual under the age of 18 who fails to abide by the law.
Tình trạng phạm tội vị thành niên được định nghĩa là một cá nhân dưới 18 tuổi không tuân thủ pháp luật.
|
— | |
| n.phr |
Phân biệt giới tính
In the past, women always suffered from sexual discrimination.
Trong quá khứ, phụ nữ luôn bị phân biệt giới tính.
|
— | |
| n.phr |
Phân biệt chủng tộc
Barack Obama is the man who successfully solved the problem of racial discrimination in the US recently.
Barack Obama là người giải quyết thành công vấn đề phân biệt chủng tộc ở Mỹ gần đây.
|
— | |
| n.phr |
Ý thức xã hội
Charities depend on the social conscience of the public.
Các tổ chức từ thiện phụ thuộc vào ý thức xã hội của công chúng.
|
— | |
| n.phr |
Bạo lực gia đình
Domestic violence can lead to negative health conditions.
Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực.
|
— | |
| n.phr |
Lạm dụng trẻ em
Child abuse is a social issue that results from many reasons.
Lạm dụng trẻ em là một vấn đề xã hội đến từ nhiều nguyên nhân.
|
— | |
| n.phr |
Vấn đề nghiêm trọng
The serious issue of illegal immigration remains unresolved.
Vấn đề nghiêm trọng về nhập cư bất hợp pháp vẫ chưa được giải quyết.
|
— | |
| n.phr |
Các giải pháp khả thi
It is difficult to find possible solutions to the problem of gender equality.
Thật khó để tìm ra các giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới tính.
|
— |
Đang tải...