EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Bộ từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ, khám phá cộng đồng và lưu thư mục học tập
Đăng nhập
Thư mục
39
Khám phá
728
Theo cấp độ
185
Foundation
IELTS
TOEIC
185
Bộ từ
6,949
Tổng từ
Đăng nhập để theo dõi tiến độ
B1
B1 — Trung cấp
68 bộ · Từ vựng phong phú, diễn đạt ý kiến
Unit 01
30 từ
Đăng nhập để học
Test 1
29 từ
Đăng nhập để học
Test 1
28 từ
Đăng nhập để học
Test 1
26 từ
Đăng nhập để học
Test 1
26 từ
Đăng nhập để học
Test 1
27 từ
Đăng nhập để học
Test 1
26 từ
Đăng nhập để học
Test 1
24 từ
Đăng nhập để học
Test 1
26 từ
Đăng nhập để học
Test 1
35 từ
Đăng nhập để học
Test 1
27 từ
Đăng nhập để học
Unit 02
29 từ
Đăng nhập để học
Test 2
23 từ
Đăng nhập để học
Test 2
23 từ
Đăng nhập để học
Test 2
22 từ
Đăng nhập để học
Test 2
30 từ
Đăng nhập để học
Test 2
22 từ
Đăng nhập để học
Test 2
23 từ
Đăng nhập để học
Test 2
22 từ
Đăng nhập để học
Test 2
27 từ
Đăng nhập để học
Test 2
31 từ
Đăng nhập để học
Test 2
24 từ
Đăng nhập để học
Unit 03
30 từ
Đăng nhập để học
Test 3
27 từ
Đăng nhập để học
Test 3
26 từ
Đăng nhập để học
Test 3
23 từ
Đăng nhập để học
Test 3
24 từ
Đăng nhập để học
Test 3
23 từ
Đăng nhập để học
Test 3
25 từ
Đăng nhập để học
Test 3
22 từ
Đăng nhập để học
Test 3
30 từ
Đăng nhập để học
Test 3
43 từ
Đăng nhập để học
Test 3
28 từ
Đăng nhập để học
Unit 04
28 từ
Đăng nhập để học
Test 4
25 từ
Đăng nhập để học
Test 4
21 từ
Đăng nhập để học
Test 4
27 từ
Đăng nhập để học
Test 4
27 từ
Đăng nhập để học
Test 4
25 từ
Đăng nhập để học
Test 4
21 từ
Đăng nhập để học
Test 4
27 từ
Đăng nhập để học
Test 4
21 từ
Đăng nhập để học
Test 4
39 từ
Đăng nhập để học
Test 4
25 từ
Đăng nhập để học
Unit 05
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 06
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 07
29 từ
Đăng nhập để học
Unit 08
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 09
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 10
29 từ
Đăng nhập để học
Unit 11
29 từ
Đăng nhập để học
Unit 12
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 13
29 từ
Đăng nhập để học
Unit 14
31 từ
Đăng nhập để học
Unit 15
31 từ
Đăng nhập để học
Unit 16
29 từ
Đăng nhập để học
Unit 17
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 18
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 19
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 20
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 21
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 22
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 23
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 24
31 từ
Đăng nhập để học
Unit 25
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 26
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 27
30 từ
Đăng nhập để học
Unit 28
30 từ
Đăng nhập để học
B2
B2 — Cao cấp
56 bộ · Từ vựng học thuật, thi cử
Test 1
25 từ
Đăng nhập để học
Test 1
31 từ
Đăng nhập để học
Test 1
26 từ
Đăng nhập để học
01. Health
54 từ
Đăng nhập để học
01. Skills
33 từ
Đăng nhập để học
IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+
51 từ
Đăng nhập để học
Test 2
24 từ
Đăng nhập để học
Test 2
27 từ
Đăng nhập để học
Test 2
25 từ
Đăng nhập để học
02. Psychology (1)
41 từ
Đăng nhập để học
02. Lifestyle
33 từ
Đăng nhập để học
IELTS Technology & Innovation — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
Test 3
25 từ
Đăng nhập để học
Test 3
31 từ
Đăng nhập để học
Test 3
25 từ
Đăng nhập để học
03. Agriculture
41 từ
Đăng nhập để học
03. Technology
29 từ
Đăng nhập để học
IELTS Education & Learning — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
Test 4
24 từ
Đăng nhập để học
Test 4
24 từ
Đăng nhập để học
Test 4
25 từ
Đăng nhập để học
04. Psychology (2)
39 từ
Đăng nhập để học
04. Entertainment
41 từ
Đăng nhập để học
IELTS Health & Wellbeing — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
05. Economics
31 từ
Đăng nhập để học
05. Sports
31 từ
Đăng nhập để học
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
06. Technology
45 từ
Đăng nhập để học
06. Community
30 từ
Đăng nhập để học
IELTS Work & Career — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
07. Language
35 từ
Đăng nhập để học
07. Communication
27 từ
Đăng nhập để học
IELTS Globalization & Society — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
08. Space
32 từ
Đăng nhập để học
08. Education
38 từ
Đăng nhập để học
09. History
45 từ
Đăng nhập để học
09. Environment
36 từ
Đăng nhập để học
10. Education
41 từ
Đăng nhập để học
10. Business
36 từ
Đăng nhập để học
IELTS Cuisine & Food — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 1
100 từ
Đăng nhập để học
11. Time
37 từ
Đăng nhập để học
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 2
100 từ
Đăng nhập để học
12. Traveling
26 từ
Đăng nhập để học
IELTS Crime & Justice — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 3
100 từ
Đăng nhập để học
13. Transportation
29 từ
Đăng nhập để học
IELTS Government & Politics — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 4
100 từ
Đăng nhập để học
14. Beauty
35 từ
Đăng nhập để học
IELTS Family & Relationships — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 5
100 từ
Đăng nhập để học
15. Emotions
48 từ
Đăng nhập để học
IELTS Media & Communication — 50 từ band 6.5+
50 từ
Đăng nhập để học
IELTS Vocabulary — Phần 6
52 từ
Đăng nhập để học
C1
C1 — Thành thạo
61 bộ · Từ vựng chuyên sâu, văn viết
01. Technology
20 từ
Đăng nhập để học
01. Education
43 từ
Đăng nhập để học
01. Technology
34 từ
Đăng nhập để học
01. Culture
34 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhất
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Economics & Business C2 — 80 từ band 8+
80 từ
Đăng nhập để học
02. Society
20 từ
Đăng nhập để học
02. Entertainment
37 từ
Đăng nhập để học
02. Society
34 từ
Đăng nhập để học
02. Education
52 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Science & Research C2 — 80 từ band 8+
80 từ
Đăng nhập để học
03. Space
20 từ
Đăng nhập để học
03. Environment
38 từ
Đăng nhập để học
03. Problems
38 từ
Đăng nhập để học
03. Employment and Business
27 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Philosophy & Ethics C2 — 80 từ band 8+
79 từ
Đăng nhập để học
04. Health
20 từ
Đăng nhập để học
04. Culture
41 từ
Đăng nhập để học
04. Culture
34 từ
Đăng nhập để học
04. Environment and the wildlife
63 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Politics & Geopolitics C2 — 80 từ band 8+
82 từ
Đăng nhập để học
05. Environment
20 từ
Đăng nhập để học
05. Health
38 từ
Đăng nhập để học
05. Health
41 từ
Đăng nhập để học
05. Family
35 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Sociology & Human Behavior C2 — 80 từ band 8+
82 từ
Đăng nhập để học
06. Employment
20 từ
Đăng nhập để học
06. Tourism
38 từ
Đăng nhập để học
06. Animals
30 từ
Đăng nhập để học
06. Globalisation
41 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
IELTS Media & Mass Communication C2 — 80 từ band 8+
80 từ
Đăng nhập để học
07. Language
20 từ
Đăng nhập để học
07. Language
41 từ
Đăng nhập để học
07. Employment
30 từ
Đăng nhập để học
07. Law and order
69 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
08. Education
20 từ
Đăng nhập để học
08. Work
39 từ
Đăng nhập để học
08. Environment
34 từ
Đăng nhập để học
08. Technology
54 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
09. Culture
20 từ
Đăng nhập để học
09. Industry
39 từ
Đăng nhập để học
09. The Media
28 từ
Đăng nhập để học
09. The media
42 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
60 từ
Đăng nhập để học
10. Art
20 từ
Đăng nhập để học
10. History
40 từ
Đăng nhập để học
10. Globalization
31 từ
Đăng nhập để học
10. Travelling
43 từ
Đăng nhập để học
AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)
30 từ
Đăng nhập để học
11. Invention
40 từ
Đăng nhập để học
12. Engineering
39 từ
Đăng nhập để học
13. Science And Technology
40 từ
Đăng nhập để học
14. Media
38 từ
Đăng nhập để học
15. Economy
38 từ
Đăng nhập để học
728
bộ từ công khai
·
724
admin
·
4
cộng đồng
·
39
thư mục
Tìm
Tất cả
728
Admin
724
Cộng đồng
4
Thư mục
39
CEFR
Tất cả
A1
A2
B1
B2
C1
C2
Free
Phổ biến nhất
Đang trending
Mới nhất
Nhiều từ nhất
Đang tải…
Đang tải…
Thư mục tuyển chọn
Học có hệ thống — theo lộ trình của NAVSEnglish
26
Thư mục
672
Bộ từ vựng
21.2K+
Từ vựng
6
Lượt lưu
Lộ trình
Tất cả
Foundation
IELTS
TOEIC
Theo chủ đề
— folder
🔥 Phổ biến
🆕 Mới nhất
📚 Nhiều từ nhất
🔤 Tên A → Z
Cấp độ
Tất cả
A1
A2
B1
B2
C1
C2
Tất cả thư mục
Đang học
Folder gần đây bạn đã lưu
Lưu folder vào thư viện
📚
…
0
bộ từ vựng
0
từ vựng
Hiển thị trong
Từ vựng của tôi
Học theo lộ trình có hệ thống
Tự động đồng bộ tiến độ học
Để sau
Lưu vào thư viện
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...