Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Danh từ trừu tượng — Kinh doanh

8 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  8 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/moʊˈmɛn.t̬əm/
n.
đà tăng trưởng; xung lực
The merger gained momentum after the announcement.
Vụ sáp nhập tạo đà sau thông báo.
Chi tiết
We must maintain momentum through Q4.Chúng ta phải duy trì đà qua quý 4.
Đồng nghĩaimpetusdrive
Cụm hay dùnggain momentumbuild momentummaintain momentumlose momentum
Không đếm được; dùng 'gain/build/maintain momentum'.
/dɪˈskrɛʃ.ən/
n.
sự kín đáo; quyền tự quyết định
Salary details are shared at management's discretion.
Chi tiết lương được chia sẻ theo quyết định của ban quản lý.
Chi tiết
Handle sensitive data with discretion.Xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách thận trọng.
Đồng nghĩaprudencejudgment
Cụm hay dùngat one's discretionexercise discretionuse discretionpersonal discretion
Họ từdiscreetdiscreetlyindiscretion
'At one's discretion' = tùy theo quyết định của ai. Đừng nhầm với 'discrimination'.
/ɪnˈdɛv.ɚ/
n.
nỗ lực; sự cố gắng có chủ đích
Innovation requires sustained endeavor from every team.
Đổi mới đòi hỏi nỗ lực bền vững từ mọi nhóm.
Chi tiết
Their scientific endeavors led to a breakthrough.Nỗ lực khoa học của họ dẫn đến đột phá.
Đồng nghĩaeffortpursuit
Cụm hay dùnghuman endeavorin all endeavorscollective endeavorentrepreneurial endeavor
Họ từendeavor (v.)
Spelling US: endeavor; UK: endeavour. TOEIC dùng US spelling.
/ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
n.
khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận
Profitability improved after streamlining operations.
Khả năng sinh lời cải thiện sau khi hợp lý hóa hoạt động.
Chi tiết
Long-term profitability depends on customer retention.Lợi nhuận dài hạn phụ thuộc vào việc giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩaearning powerviability
Cụm hay dùnglong-term profitabilityrestore profitabilityprofitability analysisimprove profitability
Họ từprofitableprofitprofitably
Khác 'profit' (số tiền cụ thể) — profitability là trạng thái/khả năng sinh lời.
/ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
n.
sự ủy quyền; đoàn đại biểu
Effective delegation frees managers to focus strategically.
Ủy quyền hiệu quả giúp quản lý tập trung chiến lược.
Chi tiết
A trade delegation visited the manufacturing facility.Đoàn thương mại thăm cơ sở sản xuất.
Đồng nghĩaassignmentempowerment
Cụm hay dùngeffective delegationdelegation of authoritytrade delegationdelegation of tasks
Họ từdelegatedelegatordelegatee
Hai nghĩa: (1) hành động giao việc/quyền; (2) một đoàn đại biểu đến thăm.
/ɪnˈkʌm.bən.si/
n.
vị thế thống trị hiện tại; thời gian đương nhiệm
Incumbency gives established firms a competitive edge.
Vị thế thống trị giúp các công ty lớn có lợi thế cạnh tranh.
Chi tiết
During her incumbency, revenue tripled.Trong thời gian đương nhiệm, doanh thu tăng gấp ba.
Đồng nghĩatenuredominance
Cụm hay dùngincumbency advantageperiod of incumbencyduring incumbencymarket incumbency
Họ từincumbentincumber
'Incumbent' (adj.) = hiện tại đang giữ vị trí; hay gặp trong 'the incumbent CEO'.
/ˌmɔːr.əˈtɔːr.i.əm/
n.
lệnh tạm hoãn; thời gian đình chỉ hợp pháp
A debt moratorium gave the firm time to restructure.
Lệnh hoãn nợ cho công ty thời gian tái cơ cấu.
Chi tiết
The government imposed a moratorium on new development.Chính phủ áp đặt lệnh hoãn đối với dự án xây dựng mới.
Đồng nghĩasuspensionfreeze
Cụm hay dùngdeclare a moratoriumdebt moratoriumimpose a moratoriummoratorium on
Họ từmoratory
Số nhiều: moratoria hoặc moratoriums. Hay gặp trong financial distress passages.
/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/
n.
sự phát triển nhanh chóng; sự tràn lan
The proliferation of fintech startups disrupted banking.
Sự bùng phát của startup fintech làm đảo lộn ngân hàng.
Chi tiết
Data proliferation creates storage and security challenges.Dữ liệu tràn lan tạo ra thách thức lưu trữ và bảo mật.
Đồng nghĩaexpansionmultiplication
Cụm hay dùngrapid proliferationproliferation ofcurb proliferationtechnology proliferation
Họ từproliferateproliferative
Thường có nghĩa tiêu cực nhẹ — quá nhiều đến mức khó kiểm soát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...