| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kəmˈpleɪn/
|
v. |
phàn nàn, khiếu nại
He complained about the late delivery.
Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Chi tiếtCustomers often complain about the wait.Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩagrumbleobject
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từcomplaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
|
— |
|
/dɪsˈsætɪsfaɪd/
|
adj |
không hài lòng
He felt dissatisfied with the service.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng với dịch vụ.
|
— |
|
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/
|
tính từ |
thất vọng
He was disappointed with the results of the project.
Anh ấy thất vọng với kết quả của dự án.
Chi tiếtShe felt disappointed when she didn't win.Cô ấy cảm thấy thất vọng khi không thắng.
Đồng nghĩadismayedlet down
Cụm hay dùngdisappointed withdisappointed by
Thất vọng là cảm xúc bình thường trong cuộc sống.
|
— |
|
/frʌ'streitid/
|
adj |
Bực bội, chán nản
I felt frustrated when I couldn't understand the instructions for the project.
Tôi cảm thấy bực bội khi không thể hiểu được hướng dẫn cho dự án.
Chi tiếtHe was frustrated by the lack of progress.Anh ấy cảm thấy bực bội vì thiếu tiến triển.
Đồng nghĩaannoyeddiscontented
Cụm hay dùngfrustrated withfrustrated byfrustrated attempt
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
unacceptable
/ˌʌn.əkˈsɛp.tə.bəl/
|
adj. |
không thể chấp nhận
The quality of this shipment is unacceptable.
Chất lượng của lô hàng này không thể chấp nhận được.
Chi tiếtUnacceptable delays will result in contract penalties.Sự chậm trễ không thể chấp nhận sẽ dẫn đến phạt hợp đồng.
Đồng nghĩaintolerableunsatisfactoryinadmissible
Cụm hay dùngtotally unacceptableunacceptable behaviorunacceptable riskfind unacceptable
Họ từacceptance (n)acceptable (adj)
Thường xuất hiện trong complaint letters và HR policies — mang tính quyết đoán, chính thức.
|
— |
|
/ˈfɔːl.ti/
|
adj. |
bị lỗi, có khuyết tật
Customers may return faulty goods within 30 days.
Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.
Chi tiếtA faulty switch caused the device to overheat.Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.
Đồng nghĩadefectiveflawed
Cụm hay dùngfaulty productfaulty goodsfaulty partprove faultyfaulty wiring
Họ từfault (n.) lỗi, sự cốat fault (phrase) có lỗi
'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.
|
— |
|
compensation
/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
|
n. |
sự bồi thường
The compensation package includes salary and benefits.
Gói thù lao bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiếtWorkers received compensation for overtime hours.Công nhân nhận thù lao cho các giờ làm thêm.
Đồng nghĩaremunerationpay
Cụm hay dùngcompensation packagetotal compensationworkers' compensationcompensation plan
Họ từcompensate (v.) bồi thườngcompensatory (adj.) mang tính bù đắp
'Total compensation' = tổng thù lao (lương + thưởng + phúc lợi); rộng hơn 'salary'.
|
— |
|
/ˈkɒmpənseɪt/
|
động từ |
bồi thường
He worked extra hours to compensate for his absence.
Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.
Chi tiếtThe company will compensate employees for overtime work.Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên làm thêm giờ.
Đồng nghĩareimburserepay
Cụm hay dùngcompensate for losscompensate employees
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
apology
/əˈpɑːlədʒi/
|
n. |
lời xin lỗi
|
— |
|
mistake
/mɪˈsteɪk/
|
n. |
sai sót
|
— |
|
/ˈerər/
|
n |
lỗi, sai sót
A small error can have major consequences.
Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.
Chi tiếtThere was an error in the calculations.Có một lỗi trong các phép tính.
Đồng nghĩamistakefault
Cụm hay dùnghuman errorerror messagecritical error
Cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.
|
— |
|
/ˈes.kə.leɪt/
|
v. |
leo thang; chuyển lên cấp cao hơn
Please escalate the issue to your supervisor.
Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.
Chi tiếtUnresolved complaints will be escalated.Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.
Đồng nghĩareferelevateraise
Cụm hay dùngescalate a complaintescalate to managementescalate the issueescalate quicklyneed to escalate
Họ từescalation (n.) sự leo thang/chuyển cấp
Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.
|
— |
|
/ruːd/
|
adj |
Thô lỗ
It is rude to interrupt someone when they are speaking.
Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
Chi tiếtIt's rude to interrupt.Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩaimpolitedisrespectful
Cụm hay dùngrude remarkrude behavior
Họ từrudely (adv)rudeness (n)
Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.
|
— |
|
overcharge
/ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒ/
|
v. |
tính giá quá cao
|
— |
|
/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/
|
động từ |
điều tra
The police will investigate the crime scene thoroughly.
Cảnh sát sẽ điều tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng.
Chi tiếtThe police will investigate the crime scene.Cảnh sát sẽ điều tra hiện trường vụ án.
Đồng nghĩaexamineprobe
Cụm hay dùnginvestigate thoroughlyinvestigate claimsinvestigate issues
Dùng trong ngữ cảnh tìm hiểu thông tin.
|
— |
|
voucher
/ˈvaʊtʃər/
|
n. |
phiếu quà tặng
|
— |
|
/ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/
|
adj. |
không thỏa mãn, không đạt yêu cầu
The supplier's delivery record is unsatisfactory.
Lịch sử giao hàng của nhà cung cấp không thỏa mãn yêu cầu.
Chi tiếtAn unsatisfactory outcome prompted a full review.Một kết quả không đạt yêu cầu dẫn đến việc xem xét toàn diện.
Đồng nghĩainadequateunacceptablepoor
Cụm hay dùngunsatisfactory performanceunsatisfactory resultsdeemed unsatisfactoryprove unsatisfactory
Họ từsatisfaction (n)satisfactory (adj)
Thường dùng trong đánh giá hiệu suất (performance review) và khiếu nại dịch vụ khách hàng.
|
— |
|
/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/
|
adj. |
gây hiểu lầm, đánh lừa
The advertisement was found to be misleading.
Quảng cáo đó bị phát hiện là gây hiểu lầm.
Chi tiếtMisleading statistics can distort business decisions.Số liệu thống kê gây hiểu lầm có thể làm méo mó các quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩadeceptivefalseinaccurate
Cụm hay dùngmisleading informationpotentially misleadingmisleading claimmisleading advertising
Họ từmislead (v)misled (past)
'Potentially misleading' thường dùng trong văn bản pháp lý. Hay gặp trong advertising complaints.
|
— |
|
prompt
/prɑːmpt/
|
adj. / v. |
nhanh chóng
We guarantee prompt delivery within 24 hours.
Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.
Chi tiếtHer complaint prompted an immediate review.Khiếu nại của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc xem xét ngay lập tức.
Đồng nghĩatimelyswift
Cụm hay dùngprompt responseprompt actionprompt deliveryprompt serviceprompt attention
Họ từpromptly (adv.) ngay lập tứcpromptness (n.) sự kịp thời
'Prompt' là adj. thường dùng trong cam kết dịch vụ: 'prompt response/delivery'. Không nhầm với 'promote'.
|
— |
|
/ˈkɜːr.t̬i.əs/
|
adj. |
lịch sự, nhã nhặn
Our staff is trained to be courteous at all times.
Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.
Chi tiếtA courteous response calms frustrated customers.Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.
Đồng nghĩapoliterespectful
Cụm hay dùngcourteous mannercourteous servicebe courteous toremain courteouscourteous staff
Họ từcourteously (adv.) một cách lịch sựcourtesy (n.) phép lịch sự
'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.
|
— |
Đang tải...