| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɜːrvɪs/
|
danh từ |
dịch vụ
I need a good service.
Tôi cần một dịch vụ tốt.
Chi tiếtThe service here is excellent.Dịch vụ ở đây rất tốt.
Đồng nghĩaassistanceamenity
Cụm hay dùngcustomer serviceroom serviceservice charge
Họ từservice (n,v)serviced (adj)serving (n)
Dịch vụ; động từ 'bảo dưỡng'.
|
— |
|
complaint
/kəmˈpleɪnt/
|
n. |
lời phàn nàn
She filed a complaint about the service.
Cô ấy đã nộp một đơn phàn nàn về dịch vụ.
Chi tiếtShe filed a complaint about the service.Cô ấy đã nộp đơn phàn nàn về dịch vụ.
Đồng nghĩagrievanceprotest
Cụm hay dùngmake a complaintfile a complaint
Thường sử dụng trong các tình huống dịch vụ.
|
— |
|
/ˈprɑːbləm/
|
n. |
vấn đề, sự cố
There is a problem with my order.
Có vấn đề với đơn hàng của tôi.
Chi tiếtWe solved the billing problem quickly.Chúng tôi đã giải quyết nhanh sự cố thanh toán.
Đồng nghĩaissuedifficulty
Cụm hay dùngsolve a problema technical problemreport a problemhave a problem with
Họ từproblematic (adj.) có vấn đề
'Problem' và 'issue' thường dùng thay nhau, nhưng 'issue' nghe lịch sự hơn trong môi trường kinh doanh.
|
— |
|
/sɒlv/
|
động từ |
giải quyết
We need to solve this problem quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiếtWe need to solve this issue quickly.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Đồng nghĩaresolvefix
Cụm hay dùngsolve a problemsolve a puzzle
Dùng để chỉ hành động tìm ra cách giải quyết.
|
— |
|
resolve
/rɪˈzɒlv/
|
v. |
giải quyết dứt điểm
We need to resolve this issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiếtWe need to resolve this issue quickly.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Đồng nghĩasettlesolve
Cụm hay dùngresolve a conflictresolve an issue
Họ từresolution (n)resolvable (adj)
Resolve cũng có thể mang nghĩa quyết tâm.
|
— |
|
/əˈpɒlədʒaɪz/
|
v |
xin lỗi
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiếtI want to apologize for my mistake.Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaexpress regretsay sorry
Cụm hay dùngapologize sincerelyapologize for a mistake
Rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
assist
/əˈsɪst/
|
v. |
hỗ trợ, giúp đỡ
Can you assist me with this task?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với nhiệm vụ này không?
Chi tiếtCan you assist me with this task?Bạn có thể hỗ trợ tôi với nhiệm vụ này không?
Đồng nghĩahelpaid
Cụm hay dùngassist someoneassist in
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
n. |
hỗ trợ, sự trợ giúp
Please contact our support team.
Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiếtWe offer 24-hour support.Chúng tôi cung cấp hỗ trợ 24 giờ.
Đồng nghĩaassistancehelp
Cụm hay dùngcustomer supporttechnical supportsupport teamprovide support
Họ từsupport (v.) hỗ trợsupportive (adj.) hỗ trợ, ủng hộ
'Support' dùng cả như danh từ lẫn động từ: 'We support our customers' (chúng tôi hỗ trợ khách hàng).
|
— |
|
/ˈfiːd.bæk/
|
danh từ |
phản hồi
I received feedback on my work.
Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.
Chi tiếtI received positive feedback on my project.Tôi nhận được phản hồi tích cực về dự án của mình.
Đồng nghĩaresponsecomment
Cụm hay dùngconstructive feedbackfeedback formpeer feedback
Quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪd/
|
tính từ |
hài lòng
I am satisfied with my results.
Tôi hài lòng với kết quả của mình.
Chi tiếtShe was satisfied with her exam results.Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Đồng nghĩacontentpleased
Cụm hay dùngsatisfied customersatisfied with
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˈwɔːrənti/
|
danh từ |
bảo hành
The product has a warranty.
Sản phẩm có bảo hành.
Chi tiếtThe warranty covers repairs for two years.Bảo hành bao gồm sửa chữa trong hai năm.
Đồng nghĩaguaranteeassurance
Cụm hay dùngwarranty periodwarranty claimlimited warranty
Họ từwarrant (v)
Thường đi kèm với sản phẩm điện tử.
|
— |
|
/rɪˈpɛr/
|
động từ |
sửa chữa
I need to repair my bicycle.
Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
Chi tiếtHe repaired the broken chair.Anh ấy sửa cái ghế hỏng.
Đồng nghĩafixmend
Cụm hay dùngrepair a carrepair a leak
Họ từrepair (n)repairable (adj)
Sửa chữa hỏng hóc
|
— |
|
/rɪˈpleɪs/
|
động từ |
thay thế
I need to replace my old phone.
Tôi cần thay thế điện thoại cũ.
Chi tiếtReplace the broken handle.Thay tay cầm bị hỏng.
Đồng nghĩasubstituteswap
Cụm hay dùngreplace a partreplace with new
Họ từreplacement (n)replaceable (adj)
Thay thế cái cũ bằng cái mới.
|
— |
|
/dɪˈfɛk.tɪv/
|
adj. |
bị lỗi, hỏng
Return any defective item for a refund.
Trả lại sản phẩm bị lỗi để được hoàn tiền.
Chi tiếtThe defective parts were replaced immediately.Các bộ phận lỗi đã được thay thế ngay lập tức.
Đồng nghĩafaultyflawed
Cụm hay dùnga defective productdefective partsprove defectivedefective unitdefective batch
Họ từdefect (n.) lỗi, khuyết điểmdefectively (adv.)
'Defect (n.)' là danh từ chỉ lỗi cụ thể; 'defective (adj.)' mô tả vật bị lỗi. Đồng nghĩa: faulty.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪdʒd/
|
tính từ |
bị hư hại
The damaged goods were returned to the seller.
Hàng hóa bị hư hại đã được trả lại cho người bán.
Chi tiếtThe damaged car was taken to the repair shop.Chiếc xe bị hư hại đã được đưa đến cửa hàng sửa chữa.
Đồng nghĩabrokenhurt
Cụm hay dùngdamaged goodsdamaged property
Dùng để mô tả tình trạng hư hại.
|
— |
|
inquiry
/ɪnˈkwaɪ.ər.i/
|
n. |
câu hỏi, yêu cầu thông tin
Please direct all inquiries to our support team.
Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiếtWe received dozens of product inquiries this week.Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.
Đồng nghĩaqueryquestion
Cụm hay dùngsales inquiryproduct inquiryhandle inquiriesrespond to an inquirysubmit an inquiry
Họ từinquire (v.) hỏi, tìm hiểuinquirer (n.) người hỏi
'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.
|
— |
|
response
/rɪˈspɒns/
|
n. |
sự phản hồi
I got a quick response.
Tôi nhận được phản hồi nhanh chóng.
Chi tiếtHer response was very thoughtful.Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
Đồng nghĩareplyreaction
Cụm hay dùngprompt responsepositive responsewritten response
Dùng để chỉ sự phản hồi.
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj |
lịch sự, lễ phép
It is polite to say thank you.
Nói cảm ơn là hành động lịch sự.
Chi tiếtHe is always polite to his teachers.Anh ấy luôn lịch sự với giáo viên của mình.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite conversationpolite requestvery polite
Là phẩm chất tốt trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈhɒtlaɪn/
|
n. |
đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn
Call our hotline for immediate help.
Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.
Chi tiếtThe hotline is open 24 hours a day.Đường dây nóng mở 24 giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩahelplinesupport line
Cụm hay dùngcall the hotlinecustomer hotline24-hour hotlinehotline number
'Hotline' và 'helpline' gần nghĩa nhau. 'Hotline' phổ biến trong tiếng Việt lẫn TOEIC.
|
— |
|
/ˌɪnkənˈviːniəns/
|
n. |
sự bất tiện; phiền hà
We regret any inconvenience caused by this change.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do thay đổi này gây ra.
Chi tiếtWe apologize for the inconvenience and appreciate your patience.Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện và trân trọng sự kiên nhẫn của bạn.
Đồng nghĩatroubledisruption
Cụm hay dùngcause inconvenienceany inconvenienceregret the inconvenienceapologize for the inconveniencewithout inconvenience
Họ từinconvenient (adj.) bất tiệnconvenience (n.) sự tiện lợi
Cụm 'We apologize for any inconvenience caused' là công thức xin lỗi chuẩn trong thư kinh doanh.
|
— |
Đang tải...