Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hug

/hʌg/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3858

Nghĩa thường dùng

Ôm động từ

“I like to hug my friends when I see them.”Tôi thích ôm bạn bè khi tôi gặp họ.

Đồng nghĩa embracecuddleclaspsqueeze
Trái nghĩa pushshoverepel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hug

/hʌg/

danh từ

  • cái ôm chặt
  • (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)

ngoại động từ

  • ôm, ôm chặt
  • ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
  • ôm ấp, ưa thích, bám chặt
    • to hug an idea: ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
    • to hug oneself over something: thích thú một cái gì
  • đi sát
    • the ship hugged the coast: tàu thuỷ đi sát bờ biển
  • (: on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tight or amorous embrace v. fit closely or tightly

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...