nw
/n/a/
Nghĩa thường dùng
không có nghĩa
viết tắt
“N/A”N/A
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nw
//
* (viết tắt)- hướng Tây Bắc (North -west)
- (thuộc) Tây bắc (North -western)
Định nghĩa tiếng Anh
n the compass point midway between north and west; at 315 degrees