ace
/eis/ Collins ★★ phổ biến #13343
“acing” là hiện tại phân từ của ace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người xuất sắc
danh từ
“She is an ace at playing the piano.”Cô ấy là một người xuất sắc trong việc chơi piano.
Biến thể từ
aces số nhiều
acing hiện tại phân từ
aced quá khứ
aces ngôi 3 số ít
aced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ace
/eis/
danh từ
- (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)
- duece ace: một con "hai" và một con "một" (đánh súc sắc)
- phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch
- (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt)
- chút xíu
- to be within an ace of death: suýt nữa thì chết
thành ngữ
- ace in the hole
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)
- người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn
- the ace of aces
- phi công ưu tú nhất
- người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc
- the ace of trumps
- quân bài chủ cao nhất
- to have an ace up one's sleeve
- giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần
- to trump somebody's ace
- cắt quân át của ai bằng bài chủ
- gạt được một đòn ác hiểm của ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of four playing cards in a deck having a single pip on its face n. someone who is dazzlingly skilled in any field n. a serve that the receiver is unable to reach v. score an ace against