Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "aired". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (13)
haired
có tóc (dùng trong tính từ ghép)
unaired
không thoáng gió
red-haired
có tóc đỏ, có lông đỏ
fair-haired
tính từ: có tóc vàng hoe
grey-haired
như grey-headed
long-haired
tính từ, (thông tục): trí thức
wire-haired
tính từ: có lông cứng (chó...)
short-haired
danh từ: tốc ký
silver-haired
tính từ: có tóc bạc, bạc đầu
paired
thành cặp, thành đôi
unimpaired
tính từ: không bị hư hỏng, không bị suy suyển, nguyên vẹn
unpaired
tính từ: không có cặp, không có đôi
unrepaired
không được đền bù (thiệt hại)