Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aper

//

  • xem ape
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who copies the words or behavior of another

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...