aug
/ɔːɡ/ Collins ★★
Nghĩa thường dùng
tháng Tám
danh từ
“My birthday is in Aug.”Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aug
//
* (viết tắt)- tháng tám (August)
Định nghĩa tiếng Anh
n the month following July and preceding September