Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aug

/ɔːɡ/ Collins ★★

Nghĩa thường dùng

tháng Tám danh từ

“My birthday is in Aug.”Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aug

//

* (viết tắt)
  • tháng tám (August)
Định nghĩa tiếng Anh

n the month following July and preceding September

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...