av
/æv/
Nghĩa thường dùng
viết tắt của avenue
danh từ
“The restaurant is located on Main Av.”Nhà hàng nằm trên đường Main.
Biến thể từ
avs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
av
//
* (viết tắt)- nghe nhìn (audio-visual)
- bản dịch
được chính thức phê chuẩn (Authorised Version)
Định nghĩa tiếng Anh
n the eleventh month of the civil year; the fifth month of the ecclesiastical year in the Jewish calendar (in July and August)