Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

branchia

/'bræɳkiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

branchia

/'bræɳkiə/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (động vật học) mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n respiratory organ of aquatic animals that breathe oxygen dissolved in water

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...