branchia
/'bræɳkiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
branchia
/'bræɳkiə/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (động vật học) mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
n respiratory organ of aquatic animals that breathe oxygen dissolved in water