Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

branchia

/'bræɳkiə/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (động vật học) mang (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n respiratory organ of aquatic animals that breathe oxygen dissolved in water

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...