cate
/keit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cate
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) thức ăn công phu
Định nghĩa tiếng Anh
n. Food. [Obs.] See Cates.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Food. [Obs.] See Cates.
Đang tải...