Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cate

/keit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cate

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) thức ăn công phu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Food. [Obs.] See Cates.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...