Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8937

rash

/ræʃ/

danh từ

  • (y học) chứng phát ban

tính từ

  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
    • a rash promise: lời hứa liều
Biến thể từ rashes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any red eruption of the skin\nn. a series of unexpected and unpleasant occurrences\ns. imprudently incurring risk

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...