Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dime

/daim/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7518
Biến thể từ dimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dime

/daim/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • một hào (1 qoành 0 đô la)
  • (the dimes) (từ lóng) tiền
  • (định ngữ) rẻ tiền
    • a dime novel: tiểu thuyết rẻ tiền

thành ngữ

  1. not to care a dime
    • cóc cần tí gì, chả cần tí nào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a United States coin worth one tenth of a dollar

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...