Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7518

dime

/daim/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • một hào (1 qoành 0 đô la)
  • (the dimes) (từ lóng) tiền
  • (định ngữ) rẻ tiền
    • a dime novel: tiểu thuyết rẻ tiền

thành ngữ

  1. not to care a dime
    • cóc cần tí gì, chả cần tí nào
Biến thể từ dimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a United States coin worth one tenth of a dollar

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...