Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27372

divers

/'daivə:z/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
    • in divers places: ở nhiều nơi khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. many and different

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...