divers
/'daivə:z/ phổ biến #27372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divers
/'daivə:z/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
- in divers places: ở nhiều nơi khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. many and different