Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divers

/'daivə:z/ phổ biến #27372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divers

/'daivə:z/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
    • in divers places: ở nhiều nơi khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. many and different

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...