Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dome

/doum/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5005

“domes” là số nhiều của dome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mái vòm danh từ

“The dome of the building is beautifully designed.”Mái vòm của tòa nhà được thiết kế rất đẹp.

Đồng nghĩa cupolavaultarch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dome

/doum/

danh từ

  • (kiến trúc) vòm, mái vòm
  • vòm (trời, cây...)
  • đỉnh tròn (đồi...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đầu
  • (kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp
  • (thơ ca) lâu đài, toà nhà nguy nga

ngoại động từ

  • che vòm cho
  • làm thành hình vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a concave shape whose distinguishing characteristic is that the concavity faces downward n. a stadium that has a roof n. a hemispherical roof

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...