Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emu

/'i:mju:/ phổ biến #21845
Biến thể từ emus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emu

/'i:mju:/

danh từ

  • (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu
Định nghĩa tiếng Anh

n. large Australian flightless bird similar to the ostrich but smaller

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...