Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ent

/ɛnt/

“ents” là số nhiều của ent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải trí danh từ

“The ent industry is very competitive.”Ngành giải trí rất cạnh tranh.

Biến thể từ ents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ent

//

* (viết tắt)
  • tai mũi họng (ear, nose and throat)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...