ent
/ɛnt/
“ents” là số nhiều của ent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giải trí
danh từ
“The ent industry is very competitive.”Ngành giải trí rất cạnh tranh.
Biến thể từ
ents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ent
//
* (viết tắt)- tai mũi họng (ear, nose and throat)