Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“eras” là số nhiều của era — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★★ phổ biến #1884

era

/'iərə/

danh từ

  • thời đại, kỷ nguyên
    • Christian era: công nguyên
  • (địa lý,địa chất) đại
    • mesozoic era: đại trung sinh
Biến thể từ eras số nhiều
Đồng nghĩa ageperiodepoch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period marked by distinctive character or reckoned from a fixed point or event\nn. a major division of geological time; an era is usually divided into two or more periods

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...