Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphically

/'græfikəli/ phổ biến #16184
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphically

/'græfikəli/

phó từ

  • bằng đồ thị
  • sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to graphic aspects r. in a graphic way

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...