Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hep

/hep/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hep

/hep/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng
    • to be hep to someone's trick: biết tỏng cái trò chơi khăm của ai
  • am hiểu những cái mới
Định nghĩa tiếng Anh

s. informed about the latest trends

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...