Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hist

/hist/

thán từ

  • xuỵt!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Hush; be silent; -- a signal for silence.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...