Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lied

/li:d/

danh từ, số nhiều lieder /'li:də/

  • bài ca, bài thơ (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a German art song of the 19th century for voice and piano

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...