Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lied

/li:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lied

/li:d/

danh từ, số nhiều lieder /'li:də/

  • bài ca, bài thơ (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a German art song of the 19th century for voice and piano

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...