Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1682

locate

/lou'keit/

ngoại động từ

  • xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ; phát hiện vị trí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào một vị trí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vị trí (để thiết lập đường xe lửa, xây dựng nhà cửa...)
Trái nghĩa losemisplacehide
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover the location of; determine the place of; find by searching or examining\nv. assign a location to

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...