Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6984

lumber

//

* danh từ
  • gỗ xẻ, gỗ làm nhà
  • đồ kềnh càng; đồ bỏ đi; đồ tập tàng
  • đống lộn xộn
  • mỡ thừa (trong người)* động từ
  • chất đống bề bộn, để ngổn ngang, để lộn xộn
  • chứa chất (những cái vô ích)
  • đốn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wood of trees cut and prepared for use as building material\nv. move heavily or clumsily

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...