Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meg

//

  • Chữ viết tắt phổ biến của megabyte
Biến thể từ megs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the number that is represented as a one followed by 6 zeros

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...