Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43394

mentation

/men'teiʃn/

danh từ

  • trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
  • tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of using your mind to consider something carefully

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...