Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metrical

/'metrikəl/ GRE phổ biến #31272
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metrical

/'metrikəl/

tính từ

  • có vận luật ((thơ ca))
  • (thuộc) sự đo; mêtric
Định nghĩa tiếng Anh

a based on the meter as a standard of measurement s the rhythmic arrangement of syllables

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...