Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #5693

miner

//

* danh từ
  • công nhân mỏ
  • lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi
Biến thể từ miners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. laborer who works in a mine

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...