Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overt

/'ouvə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overt

/'ouvə:t/

tính từ

  • công khai, không úp mở
    • market overt: sự bày hàng công khai
Định nghĩa tiếng Anh

a. open and observable; not secret or hidden

Gợi ý (24)

overtask ngoại động từ: trao nhiều việc quá cho (ai), trao nhiệm vụ nặng… overtoil danh từ: việc làm thêm overtook ngoại động từ overtook; overtaken: bắt kịp, vượt overtype chế độ đánh chồng overtaken ngoại động từ overtook; overtaken: bắt kịp, vượt overthrew danh từ: sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ overtrade nội động từ: buôn bán quá khả năng vốn, buôn bán quá khả năng t… overtrain ngoại động từ: (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá overtrump ngoại động từ: đánh (con bài chủ) cao hơn overthrown danh từ: sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ overthrust (địa chất) sự nghịch chờm overtension sự căng thẳng quá mức overtaxation sự đánh thuế quá nặng overturn danh từ: sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:n] overtime phó từ & tính từ: quá giờ, ngoài giờ (quy định) overthrow danh từ: sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ overtake ngoại động từ overtook; overtaken: bắt kịp, vượt overtly công khai, không úp mở overture danh từ: sự đàm phán, sự thương lượng overtone danh từ: (âm nhạc) âm bội overtax ngoại động từ: đánh thuế quá nặng overtop ngoại động từ: cao hơn, trở nên cao hơn overtire ngoại động từ: bắt làm việc quá mệt overtoiled tính từ: phải làm việc quá sức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...