overt
/'ouvə:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overt
/'ouvə:t/
tính từ
- công khai, không úp mở
- market overt: sự bày hàng công khai
Định nghĩa tiếng Anh
a. open and observable; not secret or hidden