Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4350

passing

/'pɑ:siɳ/

danh từ

  • sự qua, sự trôi qua (thời gian...)

tính từ

  • qua đi, trôi qua
  • thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
    • passing rich: hết sức giàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. euphemistic expressions for death\nn. the motion of one object relative to another\nn. the end of something\nn. going by something that is moving in order to get in front of it

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...