Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1050

civil

/'sivl/

tính từ

  • (thuộc) công dân
    • civil rights: quyền công dân
  • (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
  • (thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
    • civil marriage: cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  • (pháp lý) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
    • civil law: luật hộ, luật dân sự
  • lễ phép, lễ độ, lịch sự
  • thường
    • civil day: ngày thường (trái với ngày thiên văn)

thành ngữ

  1. Civil Defence
    • tổ chức phòng không nhân dân
  2. civil disobedience
    • (Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
  3. civil list
    • tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
  4. to keep a civil tongue in one's head
    • giữ lễ phép, giữ lễ độ
Đồng nghĩa politecivicpubliccivilian
Trái nghĩa rudemilitaryuncivil
Định nghĩa tiếng Anh

s. applying to ordinary citizens as contrasted with the military\na. not rude; marked by satisfactory (or especially minimal) adherence to social usages and sufficient but not noteworthy consideration for others\na. of or occurring within the state or between or among citizens of the state\na. of or relating to or befitting citizens as individuals

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...