Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rans". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
ransomer
danh từ: người nộp tiền chuộc
ransom
danh từ: sự chuộc (một người bị bắt...)
ransack
ngoại động từ: lục soát, lục lọi
ransomless
không có tiền chuộc
ransom-bill
giấy đòi tiền chuộc
ransom-free
không mất tiền chuộc
krans
danh từ: vách đá cheo leo (ở Nam phi)
trans
(do ai) dịch (translated)
tranship
chuyển tàu, chuyển từ tàu này sang tàu khác
transude
nội động từ: thấm ra
transcode
chuyển mã
transduce
biến năng; chuyển đổi
transonic
Cách viết khác : transsonic
transship
chuyển tàu, chuyển từ tàu này sang tàu khác
retransfer
ngoại động từ: dời lại, chuyển lại, dọn nhà
transactor
danh từ: người điều đình thương lượng; người giao dịch
transeptal
(kiến trúc) (thuộc) gian ngang, (thuộc) cung thờ ngang, (thuộc)…
transexual
chuyển giới tính
transferal
sự chuyển; sự được chuyển
transferor
danh từ: người nhượng lại
transiency
danh từ: tính chất ngắn ngủi, tính chất nhất thời, tính chất ch…
translater
Cách viết khác : translator
transonics
khí động lực học cận âm
transpolar
qua các vùng địa cực