rex
/reks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rex
//
* danh từ- (Rex) (tiếng Latin) nhà vua đang trị vì (nhất là dùng trong các chữ ký trên các bảng tuyên cáo hoặc trong các tiêu đề vụ kiện)
Định nghĩa tiếng Anh
n a male sovereign; ruler of a kingdom