Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roo

/ru:/ phổ biến #29912
Biến thể từ roos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roo

//

* danh từ
  • (động vật học) con canguru

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...