Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shea

/ʃiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shea

/ʃiə/

danh từ

  • (thực vật học) cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn) ((cũng) shea tree)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...