Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skat

/skɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skat

/skɑ:t/

danh từ

  • lối chơi bài xcat (lối chơi bài tay ba phổ biến ở Đức)

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...