spirited
/'spiritid/ Collins ★ phổ biến #12075
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spirited
/'spiritid/
tính từ
- đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng
- a spirited reply: câu trả lời linh hoạt
- a spirited attack: một cuộc tấn công anh dũng
- (trong từ ghép) có tinh thần (vui vẻ, tự hào...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. displaying animation, vigor, or liveliness