Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1712

traffic

/træfik/

danh từ

  • sự đi lại, sự giao thông
    • block in the traffic: sự tắc nghẽn giao thông
  • sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
  • sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác

động từ

  • buôn bán
    • to traffic in silk: buôn bán tơ lụa
    • to traffic with somebody: giao dịch buôn bán với ai

thành ngữ

  1. to traffic away one's honour
    • bán rẻ danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the aggregation of things (pedestrians or vehicles) coming and going in a particular locality during a specified period of time\nn. buying and selling; especially illicit trade\nn. the amount of activity over a communication system during a given period of time\nv. deal illegally

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...