Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4259

tragic

/'trædʤik/

tính từ

  • (thuộc) bi kịch
    • tragic actor: diễn viên bi kịch
  • (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương
    • tragic event: sự việc bi thảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. very sad; especially involving grief or death or destruction\na. of or relating to or characteristic of tragedy

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...