Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ups

//

  • thiết bị lưu điện
Định nghĩa tiếng Anh

v raise

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...