EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,006
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
ups
//
thiết bị lưu điện
Định nghĩa tiếng Anh
v raise
Gợi ý (23)
upsetter
xem upset
upside-down
tính từ & phó từ: lộn ngược; đo lộn
upstandingness
xem upstanding
upset
ngoại động từ upset: làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ng
upstairs
phó từ: ở trên gác, ở tầng trên
upstate
phần của một bang (thường) nằm về hướng Bắc) không thuộc các th…
upstream
phó từ: ngược dòng
upside
danh từ: mặt trên; phần trên
upstart
danh từ: người mới phất
upshot
danh từ: the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận
upswing
(:<i>in something) sự tăng tiến; sự tiến bộ; sự chuyển động đi …
upstage
tính từ: (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng
upsurge
danh từ: đợt bột phát, cn
upstanding
tính từ: dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứn…
upsilon
epxilon (ε)
upstroke
danh từ: nét lên (của chữ viết)
upstager
xem upstage
upsettingly
trạng từ
soupspoon
danh từ: thìa xúp
skupshtina
danh từ: quốc hội Nam tư
Non-competing groups
(Econ) Các nhóm không cạnh tranh.
soupson
chút ít, dấu vết
groupware (software for workgroups)
(Tech) nhu liệu điều hành nhóm
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...