urn
/:n/ Collins ★ phổ biến #13205
Biến thể từ
urns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urn
/:n/
danh từ
- cái lư; cái vạc
- bình đựng di cốt, bình đựng tro ho táng
- bình h m trà, bình h m cà phê (ở các tiệm cà phê và căng tin)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large vase that usually has a pedestal or feet n. a large pot for making coffee or tea