Từ điển Anh–Việt

111.739 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urn

/:n/ Collins ★ phổ biến #13205
Biến thể từ urns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urn

/:n/

danh từ

  • cái lư; cái vạc
  • bình đựng di cốt, bình đựng tro ho táng
  • bình h m trà, bình h m cà phê (ở các tiệm cà phê và căng tin)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large vase that usually has a pedestal or feet n. a large pot for making coffee or tea

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...