visible
/'vizəbl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2304
Nghĩa thường dùng
có thể nhìn thấy
tính từ
“The damage is visible from a distance.”Thiệt hại có thể nhìn thấy từ xa.
Đồng nghĩa
apparentevidentnoticeableobservable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visible
/'vizəbl/
tính từ
- thấy được, có thể trông thấy được
- visible to naked eye: thấy được bằng mắt trần (không cần kính hiển vi...)
- to become visible: xuất hiện
- rõ ràng, rõ rệt
- without visible cause: không có nguyên nhân rõ rệt
- sẵn sàng tiếp khách
- is the visible?: bà ta có sẵn sàng tiếp khách không?
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being seen; or open to easy view s. obvious to the eye s. present and easily available