Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volution

/və'lju:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volution

/və'lju:ʃn/

danh từ

  • đường trôn ốc
  • (giải phẫu) khúc cuộn (não, ruột)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rolling or revolving motion

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...