volution
/və'lju:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volution
/və'lju:ʃn/
danh từ
- đường trôn ốc
- (giải phẫu) khúc cuộn (não, ruột)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rolling or revolving motion